Chuông ngân vang (Jingle Bells)

превод на Виетнамски

Chuông ngân vang

Mừng ngày Chúa sinh ra đời,
nào mình cùng nắm tay tươi cười
Hòa bình đến cho muôn người,
cùng cất tiếng ca mừng vui
Mừng ngày Giáng sinh an hòa,
mừng hạnh phúc cho muôn nhà
Từ thành phố hay đồng quê muôn nơi
vui tiếng hát ca vang lừng.
 
Đêm Noel, đêm Noel
ta hãy cùng vui lên!
Đêm Noel, đêm đêm ta xin
ơn trên ban hòa bình cho trần thế
Đêm Noel, chuông vang lên,
chuông giáo đường vang lên
Đêm Noel, vui đêm Noel,
ta hãy chúc nhau câu cười!
 
Mừng ngày Chúa ra đời,
nào mình cùng nắm tay tươi cười
Hòa bình đến cho muôn người,
cùng cất tiếng ca mừng vui
Mừng ngày Giáng sinh an hòa,
mừng hạnh phúc cho muôn nhà
Từ thành phố hay đồng quê muôn nơi
vui tiếng hát ca vang lừng.
 
Đêm Noel, đêm Noel,
ta hãy cùng vui lên!
Đêm Noel, đêm đêm ta xin
ơn trên ban hòa bình cho trần thế
Đêm Noel, chuông vang lên,
chuông giáo đường vang lên
Đêm Noel, vui đêm Noel,
ta hãy chúc nhau câu cười!
 
Boong bing boong, boong bing boong,
chuông giáo đường thánh thót
Đêm Noel, chuông vang như mang
bao yêu thương lẫn trong ánh sao sáng
Boong bing boong, boong bing boong,
đêm giáng trần Thiên chúa
Xin dâng lên muôn kinh trong đêm
Thiên chúa giáng sinh ra đời.
 
Пуснато от vinhtran в Пет, 26/08/2011 - 20:54
Коментари на автора:

Tác giả: Khuyết danh (trong trường hợp biết tác giả là lời Việt là ai, xin vui lòng chỉnh sửa)

получил/а 23 благодарности
Гости са благодарили 23 пъти
Английски

Jingle Bells

Моля, помогнете "Jingle Bells" да бъде преведена
Коментари
Mauler     Август 26th, 2011

Em, yeah, only 4 months left! Smile