Stariy Klion (Старый клен)

Russisch

Stariy Klion (Старый клен)

Старый клен, старый клен
Старый клен стучит в стекло
Приглашая нас с друзьями на прогулку
Отчего, отчего
Отчего мне так светло?
Оттого, что ты идешь по переулку

Снегопад, снегопад
Снегопад давно прошел
Словно в гости к нам весна опять вернулась
Отчего, отчего
Отчего так хорошо?
Оттого, что ты мне просто улыбнулась
Отчего, отчего
Отчего так хорошо?
Оттого, что ты мне просто улыбнулась

Погляди, погляди
Погляди на небосвод
Как сияет он безоблачно и чисто
Отчего, отчего
Отчего гармонь поет?
Оттого, что кто-то любит гармониста…
Отчего, отчего
Отчего гармонь поет?
Оттого, что кто-то любит гармониста…

Video
Versuchen, die Spalten einander anzugleichen
Vietnamesisch

Stariy Klion (Старый клен)

Cây phong già, ơi cây phong già
Cây phong già vỗ nhẹ vào mặt kính
Gọi mời bè bạn đi tản bộ

Tại sao thế, tại sao thế?
Tại sao tim tôi cảm thấy rạo rực thế?
Bởi vì em đang bước xuống phố dạo chơi đó thôi

Tuyết rơi kìa, ơi tuyết rơi
Mưa tuyết từ lâu vừa ghé qua
Giống như vị khách mùa xuân quay trở lại thăm chúng ta

Tại sao thế, tại sao thế?
Tại sao lòng tôi cảm thấy tuyệt vời thế?
Bởi vì em chỉ mỉm cười với tôi đó thôi

Tại sao thế, tại sao thế?
Tại sao lòng tôi cảm thấy tuyệt vời thế?
Bởi vì em chỉ mỉm cười với tôi đó thôi

Nhìn xem kìa, nhìn xem kìa
Hãy ngắm nhìn bầu trời kia
Khi nó chiếu sáng những tia nắng trong vắt và tinh khiết

Điều gì vậy, điều gì vậy?
Điều gì khiến cây đàn xếp ngân nga?
Bởi vì có ai đó yêu mến người chơi cây đàn xếp

Điều gì vậy, điều gì vậy?
Điều gì khiến cây đàn xếp ngân nga?
Bởi vì có ai đó yêu mến người chơi cây đàn xếp

Von khanhlynk_KFC am Mi, 23/03/2011 - 08:46 eingetragen
Quelle (Webseite, von der du die Übersetzung kopiert hast):
4 Mal gedankt
Gäste haben sich 4 Mal bedankt
5
Deine Bewertung: Keines Mittelwert: 5 (1 Votes)
Weitere Übersetzungen von "Stariy Klion (Старый клен)"
Russisch → Vietnamesisch - khanhlynk_KFC
5
NutzerVeröffentlicht vor
Miley_Lovato2 Jahre 48 Wochen
5
Kommentare