Vietnamese

Translations from and to Vietnamese

ArtistSongLanguagesComments
Lara FabianJe t'aimeFrench → Vietnamese-
Imagine DragonsBattle CryEnglish → Vietnamese-
KeaneSomewhere only we knowEnglish → Vietnamese-
Lê ThươngThằng CuộiVietnamese → English-
Hoàng Thi ThơĐường Xưa Lối CũVietnamese → English-
Traditional Vietnamese Folk MusicQua cầu gió bayVietnamese → English-
EvanescenceMy immortalEnglish → Vietnamese-
Như QuỳnhHuế Vẫn Còn ThươngVietnamese → English-
Quang LêThiệp Hồng Báo TinVietnamese → English-
Nguyễn công hảiÔ trốngVietnamese → English-
Cẩm Vân & Khắc TriệuHãy Để Mưa RơiVietnamese → English-
Như QuỳnhNgười Đã Xa TôiVietnamese → English-
Hà Anh TuấnBóng MưaVietnamese → English-
Hương TràmTrăng Dưới Chân MìnhVietnamese → English-
Bảo TrâmChỉ Còn Những Mùa NhớVietnamese → English-
Hà Anh TuấnTuyết Rơi Mùa HèVietnamese → English-
Như QuỳnhHoa Tím Đợi ChờVietnamese → English-
Dương Triệu VũChơi Vơi Trong Cơn ĐauVietnamese → English-
Bùi Anh TuấnNỗi Nhớ Vô HìnhVietnamese → English-
Như QuỳnhNgười Tình Không ĐếnVietnamese → English-
Thiên KimChuyện Tình Không Suy TưVietnamese → English-
RammsteinMein Herz brenntGerman → Vietnamese-
Linkin ParkWaiting For The EndEnglish → Vietnamese-
Như QuỳnhVùng Lá Me BayVietnamese → English-
Lynback in time ( 시간을 거슬러 )Korean → Vietnamese-
Lệ QuyênBên Em Là Biển RộngVietnamese → English-
LordeRoyalsEnglish → Vietnamese-
Thủy TiênKiss MeVietnamese → English-
Khởi MyTrách AnhVietnamese → English-
Lưu Hương Giang ft. Suboi and Cường 7Đừng Ngoảnh LạiVietnamese → English-
Thiên KimKỷ Niệm BuồnVietnamese → English-
Los PanchosBesame MuchoSpanish → Vietnamese-
Los PanchosQuizás, Quizás, QuizásSpanish → Vietnamese-
Dương Hoàng YếnHãy Bước ĐiVietnamese → English-
Hồ Quỳnh HươngCăn Phòng Mưa RơiVietnamese → English-
Như QuỳnhCõi NhớVietnamese → English-
Uyên LinhChỉ Là Giấc MơVietnamese → English-
PinkJust Give Me A ReasonEnglish → Vietnamese-
The MenAnh Sợ Mất EmVietnamese → Transliteration-
Kelly ClarksonPeople Like UsEnglish → Vietnamese-
2NE1Come back homeKorean → Vietnamese-
Linkin ParkGuilty All The SameEnglish → Vietnamese-
The MenAnh Sợ Mất EmVietnamese → English-
Trung Quân IdolDấu MưaVietnamese → English-
Tinna TìnhKhoảng CáchVietnamese → English-
MakSimVetrom stat' (Ветром стать)Russian → Vietnamese-
Bích PhươngKý Ức Ngủ QuênVietnamese → English-
Brown Eyed Girls묻지 못한 이야기Korean → Vietnamese-
Melanie Fiona4 AMEnglish → Vietnamese-
Lady GagaJudasEnglish → Vietnamese-
AdeleHometown GloryEnglish → Vietnamese-
Jackie Chan & Kim Hee-SeongEndless LoveChinese → Vietnamese-
RihannaCold Case LoveEnglish → Vietnamese-
Amy WinehouseBack to BlackEnglish → Vietnamese-
AdeleCrazy For YouEnglish → Vietnamese-
AdeleMelt My Heart To StoneEnglish → Vietnamese-
AdeleHe Won't GoEnglish → Vietnamese-
AdeleChasing PavementsEnglish → Vietnamese-
AdeleDon't You RememberEnglish → Vietnamese-
AdeleSomeone like youEnglish → Vietnamese-
AdeleSet Fire To The RainEnglish → Vietnamese-
AdeleRolling in the deepEnglish → Vietnamese-
RihannaDiamonds (In The Sky)English → Vietnamese-
Miley CyrusWrecking BallEnglish → Vietnamese-
Tina Turner What's Love Got to do With ItEnglish → Vietnamese-
Elvira TVsyo resheno (Все решено)Russian → Vietnamese-
MegadethIn My Darkest HourEnglish → Vietnamese-
Satin CircusStill On My MindEnglish → Vietnamese-
Bảo ThyEm yêu anh nhiều lắmVietnamese → English-
Ung Hoang PhucTai Em Ma Toi Nhu TheVietnamese → English-
Như QuỳnhCay Đắng Bờ MôiVietnamese → English-
Air SupplyAll Out of LoveEnglish → Vietnamese-
Imagine DragonsOn Top of the WorldEnglish → Vietnamese-
Imagine DragonsRadioactiveEnglish → Vietnamese-
The AnimalsHouse Of The Rising SunEnglish → Vietnamese-
Ne-Yoso sickEnglish → Vietnamese-
Noo Phước ThịnhChôn Giấu Giấc MơVietnamese → English-
Ưng Đại VệChỉ Cần Em Vui Để Anh Được VuiVietnamese → English-
MikaElle Me DitFrench → Vietnamese-
MikaKick AssEnglish → Vietnamese-
James Blunt1973English → Vietnamese-
Tove LoHabitsEnglish → Vietnamese-
The Pussycat DollsBeepEnglish → Vietnamese-
Ne-YoTimeEnglish → Vietnamese4
Ung Hoang PhucCăn Gác TrốngVietnamese → English-
Mr SiroLắng Nghe Nước MắtVietnamese → English-
EisbrecherVerrücktGerman → Vietnamese-
Paul AnkapapaEnglish → Vietnamese-
Cat StevensWild worldEnglish → Vietnamese-
Ricky ValanceTell Laura I love HerEnglish → Vietnamese-
David CassidyI Think I Love YouEnglish → Vietnamese-
Daniel GuichardMon vieuxFrench → Vietnamese-
NightwishSleeping SunEnglish → Vietnamese-
NightwishWhile your lips are still redEnglish → Vietnamese-
Damien RiceYour GhostEnglish → Vietnamese-
Yann TiersenRue des CascadesEnglish → Vietnamese-
Yann TiersenDragon FlyEnglish → Vietnamese-
Bích PhươngMình Yêu Nhau ĐiVietnamese → English-
Noo Phước ThịnhEm Sẽ Hạnh PhúcVietnamese → English-
ScorpionsStill Loving YouEnglish → Vietnamese-