Nắng

Nắng's picture
Joined
19.04.2012
Role
Super Member
Points
2912
Contribution
287 translations, thanked 111 times, solved 21 requests, helped 13 members
About me

Trolololo~g - 2012

All the best songs cannot be translated.
Because they have no words.

Languages
Native
Vietnamese
Studied
French, German, Spanish

287 translations posted by NắngDetailsAll Translations

ArtistTranslationLanguagesCommentsInfoInfo
Quái Vật Tí HonThe Way Home Vietnamese → English-Vietnamese → English
KandleBiết Tên Ta English → Vietnamese-English → Vietnamese
Pink FloydMột Viên Gạch Khác Trên Bờ Tường (Phần III) English → Vietnamese-English → Vietnamese
The Rolling StonesSơn Nó, Màu Đen English → Vietnamese-English → Vietnamese
Avenged SevenfoldÁc Mộng English → Vietnamese-English → Vietnamese
Avenged SevenfoldThế Giới Bên Kia English → Vietnamese-English → Vietnamese
Pink FloydThằng Mập Già Mặt Trời English → Vietnamese-
thanked 1 time
English → Vietnamese
thanked 1 time
Pink FloydNếu English → Vietnamese-English → Vietnamese
Pink FloydMột Viên Gạch Khác Trên Bờ Tường (Phần I) English → Vietnamese-English → Vietnamese
Pink FloydHãy rực sáng lên, viên kim cương điên cuồng kia! (Phần I-IX) English → Vietnamese-English → Vietnamese
Pink FloydHãy rực sáng lên, viên kim cương điên cuồng kia! (Phần II) English → Vietnamese-English → Vietnamese
Lana Del ReyGã Triệu Phú English → Vietnamese-English → Vietnamese
Agnes ObelBờ Sông English → Vietnamese-English → Vietnamese
FleurieĐau Như Quỷ English → Vietnamese-English → Vietnamese
Three Days GraceThiên Thần Sa Ngã English → Vietnamese-English → Vietnamese
Imagine DragonsChiến Binh English → Vietnamese-English → Vietnamese
Imagine DragonsCon Người Của Chúng Ta English → Vietnamese-English → Vietnamese
StarsetNhững Con Quỷ Của Tôi English → Vietnamese-English → Vietnamese
StarsetPhủ Bóng Tối Lên Tôi English → Vietnamese-English → Vietnamese
Pink FloydVang Vọng English → Vietnamese-English → Vietnamese
Green DayĐại lộ của những giấc mơ tan nát English → Vietnamese-English → Vietnamese
The White StripesCứu Thế Quân English → Vietnamese-English → Vietnamese
Lana Del ReyKhông Có Anh English → Vietnamese-English → Vietnamese
Lana Del ReyKẻ Giết Người Hàng Loạt English → Vietnamese-English → Vietnamese
ApocalypticaKhông Đủ Mạnh Mẽ English → Vietnamese-English → Vietnamese
Sixx:A.M.Làn Da English → Vietnamese-English → Vietnamese
ApocalypticaTao Không Quan Tâm English → Vietnamese-English → Vietnamese
MuseThứ Mới Được Nở Ra English → Vietnamese-English → Vietnamese
MetallicaÔng Kẹ Đến English → Vietnamese-English → Vietnamese
MetallicaPhai Mờ Thành Màu Đen English → Vietnamese-English → Vietnamese
MetallicaKhông Còn Gì Là Quan Trọng English → Vietnamese-English → Vietnamese
JoydropĐẹp English → Vietnamese-English → Vietnamese
Florence + The MachineBảy Con Quỷ Dữ English → Vietnamese-English → Vietnamese
ScorpionsCơn Gió Của Đổi Thay English → Vietnamese-
thanked 1 time
English → Vietnamese
thanked 1 time
ScorpionsNgày Nghỉ Lễ English → Vietnamese-English → Vietnamese
John LennonTưởng Tượng English → Vietnamese-English → Vietnamese
The Mamas and The PapasCaliforina Mộng Ước English → Vietnamese2English → Vietnamese
Pink FloydHãy rực sáng lên, viên kim cương điên cuồng kia! English → Vietnamese-English → Vietnamese
Enrique IglesiasLấy Lại Tình Yêu Của Anh English → Vietnamese-English → Vietnamese
The Cinematic OrchestraĐể Xây Một Tổ Ấm English → Vietnamese-English → Vietnamese
AdeleXin Chào English → Vietnamese-English → Vietnamese
A Great Big WorldHãy Nói Gì Đi English → Vietnamese-English → Vietnamese
James Newton HowardCây Treo Cổ English → Vietnamese-English → Vietnamese
No DoubtĐừng Nói Nữa English → Vietnamese-English → Vietnamese
Linkin ParkTừ Sâu Thẳm Trong Lòng English → Vietnamese-English → Vietnamese
Linkin ParkĐừng Ở Lại English → Vietnamese-English → Vietnamese
Linkin ParkCháy Rực Khắp Trời English → Vietnamese-English → Vietnamese
Linkin ParkBỏ Cuộc English → Vietnamese-English → Vietnamese
Linkin ParkÁnh Ngũ Sắc English → Vietnamese-English → Vietnamese
Linkin ParkTrong Những Mảnh Vụn English → Vietnamese-English → Vietnamese
Pink FloydThời Gian English → Vietnamese-English → Vietnamese
Pink FloydƯớc Gì Cậu Đang Ở Đây English → Vietnamese-English → Vietnamese
Pink FloydÊ Cậu English → Vietnamese-English → Vietnamese
Pink FloydTê Liệt Một Cách Thoải Mái English → Vietnamese-English → Vietnamese
Pink FloydMột Viên Gạch Khác Trên Bờ Tường English → Vietnamese-English → Vietnamese
ColdplayBầu Trời Đầy Sao English → Vietnamese-English → Vietnamese
ColdplayCharlie Brown English → Vietnamese-English → Vietnamese
Loch LomondSáp Và Những Sợi Dây Điện English → Vietnamese-English → Vietnamese
MuseKhông Thể Nào Rời Mắt Khỏi Em English → Vietnamese-English → Vietnamese
Theory of a DeadmanThiên Thần English → Vietnamese-English → Vietnamese
Tom OdellMột Tình Yêu Khác English → Vietnamese-
thanked 1 time
English → Vietnamese
thanked 1 time
Hollywood UndeadHãy Bán Linh Hồn Cậu Đi English → Vietnamese-English → Vietnamese
SkilletRơi Vào Bóng Tối English → Vietnamese-
thanked 1 time
English → Vietnamese
thanked 1 time
SkilletSẽ Không Chết Đâu English → Vietnamese-
thanked 1 time
English → Vietnamese
thanked 1 time
SkilletThì Thầm Trong Bóng Tối English → Vietnamese-
thanked 1 time
English → Vietnamese
thanked 1 time
BlackfieldDNA English → Vietnamese-English → Vietnamese
BlackfieldNỗi Đau English → Vietnamese-
thanked 1 time
English → Vietnamese
thanked 1 time
BlackfieldHào Quang English → Vietnamese-English → Vietnamese
Cœur de pirateQuên Tớ Đi French → Vietnamese-French → Vietnamese
John LegendAi Đã Làm Thế Với Em? English → Vietnamese-English → Vietnamese
The ScriptLần Đầu Tiên English → Vietnamese-English → Vietnamese
NirvanaĐêm Qua Em Đã Ngủ Ở Đâu English → Vietnamese-English → Vietnamese
NirvanaNgu English → Vietnamese-English → Vietnamese
NirvanaCứ Đến Như Vậy Đi English → Vietnamese-English → Vietnamese
Neil YoungTrái Tim Vàng English → Vietnamese-English → Vietnamese
Neil YoungHey Hey My My (Chìm Vào Bóng Tối) English → Vietnamese-English → Vietnamese
Iron MaidenCái Rìa Của Bóng Tối English → Vietnamese-English → Vietnamese
Lana Del ReyĐây Là Thứ Làm Chúng Ta Thành Con Gái English → Vietnamese-English → Vietnamese
Lana Del ReySinh Ra Để Chết English → Vietnamese1English → Vietnamese
Nelly FurtadoHãy Đưa Nó Cho Tôi English → Vietnamese-English → Vietnamese
The BeatlesHãy Cứ Để Nó Vậy Đi English → Vietnamese-English → Vietnamese
The BeatlesHắc Điểu English → Vietnamese-English → Vietnamese
The BeatlesVà Tôi Yêu Cô Ấy English → Vietnamese-English → Vietnamese
The BeatlesTất Cả Yêu Thương English → Vietnamese-English → Vietnamese
The BeatlesKhi Cây Guitar Của Tôi Rưng Rức Khóc English → Vietnamese-English → Vietnamese
Joan Jett & the BlackheartsEm Căm Ghét Bản Thân Vì Đã Yêu Anh English → Vietnamese-English → Vietnamese
Lana Del ReyQuần Jeans Xanh English → Vietnamese-English → Vietnamese
SoundgardenLỗ Đen Mặt Trời English → Vietnamese-English → Vietnamese
AWOLNATIONCăng Buồm English → Vietnamese-English → Vietnamese
Take ThatLũ Trẻ English → Vietnamese-English → Vietnamese
Robbie WilliamsTối Thượng English → Vietnamese-English → Vietnamese
Isabelle BoulayTrả Lời Em French → Vietnamese-French → Vietnamese
Nelly FurtadoTất Cả Mọi Thứ Tốt Đẹp (Đều Đi Đến Hồi Kết) English → Vietnamese-English → Vietnamese
Maroon 5Hồi Chuông Báo Thức English → Vietnamese-English → Vietnamese
NirvanaKẻ Đã Bán Cả Thế Giới English → Vietnamese-English → Vietnamese
The WhoĐằng Sau Đôi Mắt Xanh English → Vietnamese-English → Vietnamese
Maria MenaNó Làm Tôi Quá Đỗi Kinh Ngạc English → Vietnamese-English → Vietnamese
Tears for FearsTất Cả Mọi Người Đều Muốn Thống Trị Thế Giới English → Vietnamese-English → Vietnamese
Maria MenaChướng Mắt English → Vietnamese-English → Vietnamese
The DoorsKết Thúc (bản gốc) English → Vietnamese-English → Vietnamese

Pages