Muộn Quá Rồi

Dinamarquês

Det For Sent Nu

Du, du sagde du godt forstod
at det sku være os to
Det for sent nu

Du, du brændte mig af
jeg kommer ik tilbage
Det for sent nu

Troede du virkelig det ku blive ved
dine løgne og dit dobbelt - dobbeltspil - yea
Tror du virkelig ikke godt jeg ved
dine løgne de blir ved og ved

Jeg vil ik se, jeg vil ik se dig mer, nej
Jeg kan ik gi, jeg kan ik gi dig mer, nej
Jeg vil ik ha, jeg vil ik ha det mer, nej
Jeg vil ik se, jeg vil ik se dig mer nej

Nej jeg tar ik min telefon
hører ikke hvad du siger
Det for sent nu

Du, du ringer nat og dag
det får mig ik tilbage
Det for sent nu

La mig, la mig, la mig la mig break det ned for dig
jeg vil ik jeg vil ik længere høre på dig
La mig la mig la mig nu være
jeg vil ik, jg vil ik, jeg vil ik mere

See video
 Tentar alinhar
Vietnamita

Muộn Quá Rồi

Em, em nói anh em hiểu rằng
Chỉ có hai chúng mình mà thôi
Muộn quá rồi

Em, em bắt anh chờ đợi
Anh không trở lại đâu
Muộn quá rồi

Em nghĩ chúng ta có thể tiếp tục như thế này à?
Lời dối và trò lừa đảo của em--yea
Em tưởng anh không biết à?
Lời dối của em đi không biết ngừng

Anh không muốn thấy, anh không muốn thấy em nữa, không
Anh không thể cho em, anh không thể cho em những thứ như ngày xưa, không
Anh không muốn, anh không muốn ở bên cạnh em nữa, không
Anh không muốn thấy, anh không muốn thấy em nữa, không

Không, anh sẽ không trả lời điện thoại
Sẽ không nghe lời em nói
Muộn quá rồi

Em, em gọi anh cả ngày và đêm
Anh không muốn quay trở lại đâu
Muộn quá rồi

Hãy để anh, để anh, để anh, để anh giải thích cho em
Anh không muốn, anh không muốn nghe em
Hãy bỏ quên anh, bỏ quên anh, bỏ quên anh đi
Anh không muốn, anh không muốn, anh không muốn em nữa đâu

Submetido por linds113 em Sábado, 05/05/2012 - 23:07
5
Seus pontos: Nenhum Média: 5 (1 votar)
Mais traduções de "Det For Sent Nu"
Dinamarquês → Vietnamita - linds113
5
UsuárioPostado à
jensylvania2 anos 28 semanas
5
Comentários