Vietnamesisch

Idioms in
IdiomSpracheÜbersetzungenErklärungen
Một giọt máu đào hơn ao nước lãVietnamesisch31-
Cha nào, con nấyVietnamesisch79-
Lời nói là bạc, im lặng là vàngVietnamesisch18-
Gieo nhân nào, gặt quả đóVietnamesisch147-
Trái Tim VàngVietnamesisch32-
Im lặng là vàng, ồn ào là kim cươngVietnamesisch-1
Càng đông càng vuiVietnamesisch51
Cây nhà lá vườnVietnamesisch-1
Khôn nhà dại chợVietnamesisch-1
Cố lên nhé!Vietnamesisch341
Biết người biết mặt, chẳng biết lòngVietnamesisch-1
Cái nết đánh chết cái đẹpVietnamesisch21
Ếch ngồi đáy giếngVietnamesisch-1
Đóng cửa dạy nhauVietnamesisch-1
Chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèoVietnamesisch21
Ăn chưa no, lo chưa tớiVietnamesisch-1
Đói cho sạch, rách cho thơmVietnamesisch-1
Tốt gỗ hơn tốt nước sơnVietnamesisch21
Chín người, mười ýVietnamesisch21
Đâm bị thóc, thọc bị gạoVietnamesisch-1
Đại phú do thiên, tiểu phú do cầnVietnamesisch-1
Đều như vắt tranhVietnamesisch-1
Điểm yếuVietnamesisch-1
Ngày xửa ngày xưaVietnamesisch522
khổ đau vì có chíVietnamesisch71
Khoái cháVietnamesisch-1
Gần mực thì đen, gần đèn thì sángVietnamesisch-1
Ăn quả nhớ kẻ trồng câyVietnamesisch-1
Bạo phát bạo tànVietnamesisch-1
Từ đầu đến chânVietnamesisch561
Vô hình trungVietnamesisch-1
Thất bại là mẹ thành côngVietnamesisch21
Hồng nhan bạc phậnVietnamesisch21
Chạy trời không khỏi nắngVietnamesisch-1
Nợ máu thì phải trả bằng máuVietnamesisch1471
Tình về nơi đâuVietnamesisch-1
cuốn theoVietnamesisch-1
Chân đăm đá chân chiêuVietnamesisch-1
Cao nhân tất hữu cao nhân trịVietnamesisch-1
Ướt như chuột lộiVietnamesisch-1
Bụng làm dạ chịuVietnamesisch-1
Vụng chèo khéo chốngVietnamesisch-1
Ra môn ra khoaiVietnamesisch-1
Nước mắt cá sấuVietnamesisch11
Bà con xa, chẳng bằng láng giềng gầnVietnamesisch-1
Bút sa gà chếtVietnamesisch-1
Cả vú lấp miệng emVietnamesisch-1
Mọt sáchVietnamesisch11
Bần cùng sanh đạo tặcVietnamesisch-1
èo uột như người không xươngVietnamesisch11
Đàn gảy tai trâuVietnamesisch11
Chơi dao, có ngày đứt tayVietnamesisch-1
Biết một mà chẳng biết mườiVietnamesisch-1
Bỉ cực thới laiVietnamesisch-1
Ăn ngay ở thật, mọi tật mọi lànhVietnamesisch-1
Cây có cội nước có nguồnVietnamesisch-1
Tai vách mạch dừngVietnamesisch41
Ăn hết nhiều, ở hết bao nhiêu.Vietnamesisch-1
Cám treo, để heo nhịn đóiVietnamesisch-1
Nhất kỳ nhất hộiVietnamesisch11
Yếu điểmVietnamesisch-1
Cáo già; Hồ ly chín đuôiVietnamesisch11
Cốt nhục tương tànVietnamesisch-1
Khách tới nhà chẳng gà thì vịtVietnamesisch-1
Đờn khảy tai trâuVietnamesisch-1