Силуэт | Siluèt ( Βιετναμέζικα μετάφραση)

Διαφήμιση

Силуэт | Siluèt

Есть у меня твой силуэт,
Мне мил его печальный цвет;
Висит он на груди моей
И мрачен он, как сердце в ней.
 
В глазах нет жизни и огня,
Зато он вечно близ меня;
Он тень твоя, но я люблю
Как тень блаженства тень твою.
 
Υποβλήθηκε από tanyas2882tanyas2882 στις Δευ, 25/01/2016 - 15:53
Επεξεργάστηκε τελευταία φορά από το χρήστη tanyas2882tanyas2882 στις Δευ, 04/03/2019 - 14:15
Βιετναμέζικα μετάφρασηΒιετναμέζικα
Align paragraphs
A A

Hình bóng

Hình bóng của em có ở trong tôi
Tôi yêu nó như sắc màu buồn thảm
Hình bóng lơ lửng treo giữa ngực này
Như con tim, hình bóng nầy u ám.
 
Không ánh lửa, không đời trong đôi mắt
Nhưng với tôi gần gũi đến muôn đời
Bóng của em, nhưng mà tôi thân thiết
Như bóng hình, như bóng của niềm vui.
 
Υποβλήθηκε από tanyas2882tanyas2882 στις Παρ, 01/03/2019 - 13:00
Σχόλια συντάκτη:

Bản dịch của Nguyễn Viết Thắng

Σχόλια