Advertisements

Our Lips Are Sealed (Vietnamese translation)

  • Artist: Hilary Duff (Hilary Erhard Duff)
  • Featuring artist: Haylie Duff
  • Song: Our Lips Are Sealed 5 translations
  • Translations: French, Italian, Serbian, Spanish, Vietnamese
Vietnamese translationVietnamese
A A

Our Lips Are Sealed

Verse1
[Haylie:]
Em có nghe thấy họ không?
 
Họ nói về chúng ta đấy!
 
[Hilary:]
Đang kể những điều dối trá à?!
 
Ừ, cũng chẳng có gì đáng ngạc nhiên!
 
[Hayl:]
Em có nhìn thấy họ không?
 
Nhìn thấu những điều đúng đắn ấy...
 
[Hil:]
Họ không thèm che đậy gì cả
 
Chẳng có bí ẩn nào để khám phá đâu
 
[Chorus:]
[Both:]
Mặc kệ những gì người ta nói
 
Trong trò chơi đầy đố kỵ mà mọi người thách thức nhau
 
Chúng ta không được hé môi lời nào, hãy kín miệng
 
Verse 2
[Hayl:]
Có một vũ khí
 
Chúng ta buộc phải sử dụng
 
[Hil:]
Để biện hộ
 
Đó chính là sự im lặng
 
(Hayl:)
Những tin đồn nhảm nhí lan rộng
 
Càng ngày càng khác xa sự thật
 
(Hil:)
Lôi cả những điều từ dưới tận cùng trái đất lên
 
Cứ như thể kiếm được vài viên ngọc trai đáng giá
 
(Both)
Mặc kệ những gì người ta nói
 
Trong trò chơi đầy đố kỵ mà mọi người thách thức nhau
 
Chúng ta không được hé môi lời nào, hãy kín miệng
 
(Both)
Đừng bận tâm những gì người ta nói
 
Dù thế nào đi nữa, hãy cứ mặc kệ họ đi...
 
Chúng ta không được hé môi lời nào
 
[Hil:]
Suỵt, yên lặng nào bà chị yêu quý
 
[Hayl:]
Em có khóc không đấy
 
[Hil:]
Thiên thần khóc nhè à
 
[Hayl:]
Quên hết mọi điều dối trá người ta nói đi nào
 
[Haylie:]
Em có nghe thấy họ không?
 
Họ nói về chúng ta đấy!
 
[Hilary:]
Đang kể những điều dối trá à?!
 
Ừ, cũng chẳng có gì đáng ngạc nhiên!
 
[Hayl:]
Em có nhìn thấy họ không?
 
Nhìn thấu những điều đúng đắn ấy...
 
[Hil:]
Họ không thèm che đậy gì cả
 
Chẳng có bí ẩn nào để khám phá đâu
 
[Both:]
Mặc kệ những gì người ta nói
 
Trong trò chơi đầy đố kỵ mà mọi người thách thức nhau
 
Chúng ta không được hé môi lời nào, hãy kín miệng
 
[Both:]
Đừng bận tâm những gì người ta nói
 
Dù thế nào đi nữa, hãy cứ mặc kệ họ đi...
 
[Repeat:]
Chúng ta không được hé môi lời nào, hãy kín miệng
 
Submitted by khanhlynk_KFCkhanhlynk_KFC on Wed, 23/03/2011 - 08:59
EnglishEnglish

Our Lips Are Sealed

More translations of "Our Lips Are Sealed"
Vietnamese khanhlynk_KFC
Collections with "Our Lips Are Sealed"
Comments
Advertisements
Read about music throughout history