Russia is waging a disgraceful war on Ukraine.     Stand With Ukraine!

Russian Empire, National Anthem of the - Бо́же, Царя́ храни́ (Bozhe, Tsarya khrani) (ベトナム語 の翻訳)

Russian Empire, National Anthem of the - Бо́же, Царя́ храни́

Боже, Царя храни!
Сильный, державный,
Царствуй на славу, на славу намъ! (x2)
 
Царствуй на страхъ врагамъ,
Царь православный!
Боже, Царя храни! (x2)
 
2022-07-03にAussieMinecrafterAussieMinecrafterさんによって投稿されました。
ベトナム語 の翻訳ベトナム語 (詩的な)
段落の整列

Chúa Phù hộ Sa Hoàng

Thiên chúa, phù hộ Sa hoàng!
Mạnh mẽ, có chủ quyền,
Trị vì vinh quang, vì vinh quang của chúng ta! (x2)
 
Cai trị để làm cho kẻ thù sợ hãi,
Chính thống Sa hoàng!
Chúa ơi, phù hộ Sa hoàng! (x2)
 
ありがとう!
This is a poetic translation - deviations from the meaning of the original are present (extra words, extra or omitted information, substituted concepts).

Feel free to use this translation if referenced (e.g on Wikipedia by putting URL of translation).

2022-07-03にAussieMinecrafterAussieMinecrafterさんによって投稿されました。
"Russian Empire, ..."の翻訳
ベトナム語 PAussieMinecrafter
コメント
Read about music throughout history