広告

Quizás, quizás, quizás (ベトナム語 訳)

スペイン語

Quizás, quizás, quizás

Siempre que te pregunto
Que cuándo, cómo y dónde
Tú siempre me respondes
Quizás, quizás, quizás
 
Y así pasan los días
Y yo, desesperando
Y tú, tú contestando
Quizás, quizás, quizás
 
Estás perdiendo el tiempo
Pensando, pensando
Por lo que más tú quieras
¿Hasta cuándo? ¿Hasta cuándo?
 
Y así pasan los días
Y yo, desesperando
Y tú, tú contestando
Quizás, quizás, quizás
 
Estás perdiendo el tiempo
Pensando, pensando
Por lo que más tú quieras
¿Hasta cuándo? ¿Hasta cuándo?
 
Y así pasan los días
Y yo, desesperando
Y tú, tú contestando
Quizás, quizás, quizás
 
金, 10/12/2010 - 03:04にeyureeyureさんによって投稿されました。
ベトナム語 訳ベトナム語
Align paragraphs
A A

Có Thể, Có Thể, Có Thể

Bất cứ khi nào anh hỏi
Cái gì, khi nào, như thế nào và ở đâu
Em luôn luôn trả lời
Có thể, có thể, có thể
 
Và những ngày qua cứ như vậy
Và anh tuyệt vọng
Và em, em luôn luôn trả lời
Có thể, có thể, có thể
 
Em đang lãng phí thời gian
Suy nghĩ, suy nghĩ
Vậy nên em càng muốn nhiều hơn nữa
Đến khi nào? Đến khi nào?
 
Và những ngày qua cứ như vậy
Và anh tuyệt vọng
Và em, em luôn luôn trả lời
Có thể, có thể, có thể
 
Em đang lãng phí thời gian
Suy nghĩ, suy nghĩ
Vậy nên em càng muốn nhiều hơn nữa
Đến khi nào? Đến khi nào?
 
Và những ngày qua cứ như vậy
Và anh tuyệt vọng
Và em, em luôn luôn trả lời
Có thể, có thể, có thể
 
金, 16/05/2014 - 01:00にNắngNắngさんによって投稿されました。
コメント