広告

Shattered Glass (ベトナム語 訳)

  • アーティスト: Britney Spears
  • 曲名: Shattered Glass 10 回翻訳しました
  • 翻訳: ウクライナ語, ギリシャ語, セルビア語 #1, #2, トルコ語, ドイツ語, ハンガリー語, ブルガリア語, ベトナム語, ペルシャ語
ベトナム語 訳ベトナム語
A A

Thủy Tinh Vỡ

Tôi có đánh thức anh không?
Anh đang ngủ à?
Anh còn nằm trên giường à, hay phải chăng thay vào đó một cơn ác mộng đang khiến anh thức trắng?
Tội anh chưa, anh có thấy tội lỗi vì những gì anh đã làm?
Nếu anh nghĩ anh bị tổn thương thì anh vẫn chưa nếm trải hết đâu
 
Liệu có đáng không?
Liệu cô ấy có phải là tất cả những gì anh đang tìm kiếm để cảm thấy mình giống một người đàn ông?
Tôi mong anh biết rằng anh không thể quay về đâu
Vì tất cả những gì hai ta từng có đã vụn vỡ tựa thủy tinh vỡ rồi
 
Tối nay anh sẽ nằm mơ thấy tôi
Gương mặt tôi sẽ ám ảnh anh mãi mãi
Tôi dám chắc rằng rồi anh sẽ muốn có tôi trở lại
Khi thế giới của anh sụp đổ, như thủy tinh vỡ
 
Anh có đang thấy khó tập trung suốt ngày dài?
Anh có nhận thấy chính anh vẫn đang gọi tên tôi?
Anh có ước mình có thể quay ngược thời gian và lấy lại tất cả?
Chắc anh cũng sáng mắt ra rằng cô ta không bằng phân nửa đàn bà như tôi
 
Liệu có đáng không?
Liệu cô ấy có phải là tất cả những gì anh đang tìm kiếm để cảm thấy mình giống một người đàn ông?
Tôi mong anh biết rằng anh không thể quay về đâu
Vì tất cả những gì hai ta từng có đã vụn vỡ tựa thủy tinh vỡ rồi
 
Tối nay anh sẽ nằm mơ thấy tôi
Gương mặt tôi sẽ ám ảnh anh mãi mãi
Tôi dám chắc rằng rồi anh sẽ muốn có tôi trở lại
Khi thế giới của anh sụp đổ, như thủy tinh vỡ
 
土, 12/05/2018 - 12:30にPham HoangPham Hoangさんによって投稿されました。
日, 02/09/2018 - 19:16にPham HoangPham Hoangさんによって最終編集されました。
英語英語

Shattered Glass

コメント