Heart of Gold (베트남어 번역)

영어

Heart of Gold

I wanna live, I wanna give
I've been a miner for a heart of gold
It's these expressions I never give
That keep me searchin' for a heart of gold
And I'm gettin' old
That keep me searchin' for a heart of gold
And I'm gettin' old
 
I've been to Hollywood, I've been to Redwood
I crossed the ocean for a heart of gold
I've been in my mind, it's such a fine line
That keeps me searchin' for a heart of gold
And I'm gettin' old
That keeps me searchin' for a heart of gold
And I'm gettin' old
 
Keep me searchin' for a heart of gold
You keep me searchin' and I'm growin' old
Keep me searchin' for a heart of gold
I've been a miner for a heart of gold
 
투고자: max_gontarmax_gontar, 水, 02/02/2011 - 13:35
최종 수정: MichaelNaMichaelNa, 木, 21/11/2019 - 01:54
베트남어 번역베트남어
Align paragraphs
A A

Trái Tim Vàng

Tôi muốn sống, tôi muốn cho đi
Tôi vốn là một thợ mỏ, đào kiếm một trái tim vàng
Là những biểu cảm tôi không bao giờ cho đi
Làm tôi phải tìm kiếm một trái tim vàng
Và tôi dần già đi
Làm tôi phải tìm kiếm một trái tim vàng
Và tôi dần già đi
 
Tôi đã đi đến Hollywood, tôi đã đi đến Redwood
Tôi đã băng qua đại dương để kiếm tìm một trái tim vàng
Tôi đã ở trong tâm trí mình, nó quả là một ranh giới mong manh
Làm tôi phải tìm kiếm...
 
Làm tôi phải tìm kiếm một trái tim vàng
Cậu làm tôi phải kiếm tìm và tôi dần già đi
Làm tôi phải tìm kiếm một trái tim vàng
Tôi vốn là một thợ mỏ, đào kiếm một trái tim vàng
 
투고자: NắngNắng, 月, 21/12/2015 - 20:42
작성자 코멘트:

Heart of gold ngược lại với heart of stone.
Muốn 2 trang A4 về ý nghĩa bài này, hãy comment bên dưới.

Bài đầu tiên biết đánh trên guitar. 7 năm sau trở thành bài duy nhất. :sweat:

코멘트