Advertisements

Парус (Parus) (베트남어 번역)

Парус

Белеет парус одинокий
В тумане моря голубом...
Что ищет он в стране далёкой?
Что кинул он в краю родном?
 
Играют волны - ветер свищет,
И мачта гнётся и скрипит...
Увы, - он счастия не ищет
И не от счастия бежит!
 
Под ним струя светлей лазури,
Над ним луч солнца золотой
А он, мятежный, просит бури,
Как будто в бурях есть покой!
 
1832
 
투고자: panaceapanacea, 月, 11/04/2011 - 14:32
최종 수정: ltlt, 木, 21/05/2020 - 11:16
투고자 코멘트:

ЛЕРМОНТОВ
Михаил Юрьевич
(1814 - 1841)
http://www.youtube.com/watch?v=mec-_rTl2Ek

베트남어 번역베트남어
문단 정렬

Cánh buồm

Versions: #1#2
Buồm một lá trắng mờ ẩn hiện
Trongmàn sương trên biển biếc xanh
Buồm tìm gì nơi chân trời góc bể
Bỏ lại gì nơi đất mẹ yên lành?
 
Gió nổi sóng duềnh lên mãnh liệt
Cột buồm nghiêng kẽo kẹt vặn mình.
Hạnh phúc ư – buồm không hề lẩn tránh
Nhưng cũng không thật khao khát đi tìm.
 
Dưới buồm dòng ngọc men tuôn chảy,
Trên buồm rạng rỡ ánh dương vàng.
Mà buồm vẫn một lòng xin bão tố
Dường như riêng trong bão mới yên bình.
 
고마워요!
투고자: 게스트게스트, 土, 27/04/2019 - 04:43
"Парус (Parus)"의 번역
Chechen Guest
Chechen Guest
Chuvash Guest
Galician Guest
IPA Guest
Mari Guest
독일어 Guest
독일어 Guest
독일어 Guest
독일어 Guest
독일어 Guest
독일어 Guest
라틴어 Guest
베트남어 Guest
아랍어 Guest
아랍어 Guest
영어 Guest
영어 Guest
영어 Guest
영어 Guest
영어 Guest
영어 Guest
영어 Guest
영어 Guest
영어 Guest
일본어 Guest
중국어 Guest
체코어 Guest
체코어 Guest
체코어 Guest
체코어 Guest
체코어 Guest
체코어 Guest
터키어 Guest
터키어 Guest
터키어 Guest
터키어 Guest
Collections with "Парус"
코멘트
Read about music throughout history