hovanhuy1301

hovanhuy1301's picture
등록:
07.10.2020
역할:
특별 회원
포인트:
1888
기여:
169개의 번역, 감사 137회 받음, 번역 요청 12개 완료 for 7 members, 받아쓰기 요청 20개 완료, 코멘트 1개 작성
언어

169개의 번역을 게시함자세히모든 번역

아티스트번역언어코멘트비고비고sort ascending
Quân A.PLời Xin Lỗi Vụng Về 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
W/n3 1 0 7 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
LemeseLỡ Say Bye Là Bye 베트남어 → 프랑스어베트남어 → 프랑스어
LemeseLỡ Say Bye Là Bye 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Khắc HưngAnh Sẽ Luôn Thật Gần 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Đinh Mạnh NinhDù Chẳng Phải Anh 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Bùi Anh TuấnChia Tay 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Soobin Hoàng SơnNếu Ngày Ấy 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Quân A.PAi Là Người Thương Em 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Quân A.PYou Are My Crush 영어, 베트남어 → 영어영어, 베트남어 → 영어
ĐenMười Năm 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Han SaraCông Chúa Xuân 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
RPT MCKRap Chậm Thôi! 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Chi PuĐóa Hoa Hồng (Queen) 베트남어 → 영어
감사 1회 받음
베트남어 → 영어
감사 1회 받음
ChilliesVà Thế Là Hết 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
ChilliesMascara 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Juky SanPhải Chăng Em Đã Yêu 베트남어 → 영어
감사 1회 받음
베트남어 → 영어
감사 1회 받음
7UPPERCUTSNo Internet 베트남어 → 영어
감사 1회 받음
베트남어 → 영어
감사 1회 받음
Phí Phương AnhCánh Bướm Dối Gian 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Bình GoldBịt Khẩu Trang Vào 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
HuyRYêu Em Từ Bé 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
WeanMột Người Vì Em 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
AMEE Tình Bạn Diệu Kỳ 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
JackĐom Đóm 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Da LabGác Lại Âu Lo 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
BinzSo Close 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
OSADEm có thể 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Bình GoldÔng Bà Già Tao Lo Hết 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Thủy TiênNgải Tình 베트남어 → 영어
감사 1회 받음
베트남어 → 영어
감사 1회 받음
JustaTeeBâng Khuâng 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
NizShort Skirt 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Đạt GEmmE (Em, Tôi) 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Dế ChoátEm Từ Đâu Rơi Xuống Đây 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
NgọtCho Tôi Lang Thang 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
WowySống Gắt 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Bảo UyênTết Xa 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Bích PhươngDiệu Kỳ Việt Nam 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Phạm Nguyên NgọcSao Em Lại Tắt Máy 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
JayKiiChiều Hôm Ấy 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
B RayĐừng Tin Her 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Han SaraLet Me Go 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
OrangeTrà Sữa 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Phùng Khánh LinhChỉ Còn Lại Hai Ta (dance in the city) 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
TlinhRebound 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
VY JackoSLOMO 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
JayKiiSao Em Nỡ 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
WowyHướng Dương 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Karik (Vietnam)Đêm Nay Không Ngủ 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Phí Phương AnhCắm sừng ai đừng cắm sừng em 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Hiền MaiThuận em thuận anh 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Đạt GVề 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
RhymasticCả Ngàn Lời Chúc 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Ngô Kiến Huy72 Phép Thần Thông 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
ĐenMày Đang Giấu Cái Gì Đó 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Andree Right HandNhạc Anh 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
BinzOK 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
MiA (Vietnam)Người Dưng Ơi 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Kha (Vietnam)Em Có Nghe 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Kha (Vietnam)Lời Yêu Ngay Dại 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Kha (Vietnam)Em Không Cô Đơn 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
TlinhThích Quá Rùi Nà 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Ngô Kiến HuyTruyền Thái Y 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Sơn Tùng M-TPChúng Ta Của Hiện Tại 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
GDuckyTing Ting Là Tết Về 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Phương LyTúi 3 Gang 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Lil KnightHà Nội Xịn 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Trung Quân IdolTrái Đất Tròn Không Gì Là Không Thể 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Hoàng Yến ChibiNo Boyfriend 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Phan Mạnh QuỳnhĐàn Ông Không Nói 베트남어 → 영어
감사 1회 받음
베트남어 → 영어
감사 1회 받음
WowyBrother 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
T2K4Say Em Mất Rồi 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
MisabaeLiêm Sỉ Gì Tầm Này 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Pháo2 Phút Hơn 베트남어 → 영어
감사 90회 받음
베트남어 → 영어
감사 90회 받음
Kay TrầnPhía Sau Em 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Thai DinhĐi Qua Mùa Hạ 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Han SaraLỡ Yêu Mất Rồi 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Cẩm LyMùa Xuân Đầu Tiên 베트남어 → 영어
감사 1회 받음
베트남어 → 영어
감사 1회 받음
Huy VũCon Tim Khát Khao 베트남어 → 영어
감사 1회 받음
베트남어 → 영어
감사 1회 받음
Phương LyĐâu Chịu Ngồi Yên 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Erik ST.319Ăn Sáng Nha 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Phạm Hồng PhướcCảm Ơn Người Đã Rời Xa Tôi 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Phạm Hồng PhướcAnh Sẽ Tốt Mà 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Han SaraThế Là Không Xanh Chín Rồi 베트남어 → 영어
감사 1회 받음
베트남어 → 영어
감사 1회 받음
Phạm Hồng PhướcViệt Nam Đi, Hôn và Yêu 베트남어 → 영어
감사 1회 받음
베트남어 → 영어
감사 1회 받음
Phạm Hồng PhướcKhi Người Lớn Cô Đơn 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Phạm Hồng PhướcGiá Có Thể Ôm Ai Và Khóc 베트남어 → 영어
감사 1회 받음
베트남어 → 영어
감사 1회 받음
Hiền HồGặp Nhưng Không Ở Lại 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Trịnh Thăng BìnhKhác Biệt To Lớn 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
RPT MCKChơi Đồ 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
The SheepLonely Love 베트남어 → 영어
감사 1회 받음
베트남어 → 영어
감사 1회 받음
The SheepNgười Ta Thành Đôi Hết Rồi 베트남어 → 영어
감사 1회 받음
베트남어 → 영어
감사 1회 받음
Phạm Quỳnh AnhVì anh là gu chị 베트남어 → 영어
감사 1회 받음
베트남어 → 영어
감사 1회 받음
ViệtBông Hoa Chẳng Thuộc Về Ta 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Bùi Anh TuấnCưới Nhau Đi (Yes I Do) 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
MasewTúy âm 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
ĐenĐi Về Nhà 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
ObitoSimple Love 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Nguyễn đình vũEm Của Quá Khứ 베트남어 → 영어베트남어 → 영어
Phương LyMissing You 베트남어 → 영어
감사 1회 받음
베트남어 → 영어
감사 1회 받음
Chi PuMời Anh Vào Team Em 베트남어 → 영어베트남어 → 영어

Pages