広告

S.O.S. (ベトナム語 訳)

ベトナム語 訳ベトナム語
A A

S.O.S.

Đây là tín hiệu S.O.S., tôi đang xúc động, tôi đang gục trên nền đất
Anh có nghe thấy nỗi đau của tôi? Có ai ở đó không?
Tôi thấy như đang đánh mất chính mình
 
Tôi đã từ bỏ tất cả, nhưng đừng giận tôi
Tôi phải đi thôi, tôi không còn là chính mình nữa
Tôi đã quá sa ngã
Đến nỗi không ai còn nhận ra tôi nữa
Tôi sống thu mình
Chống chọi với trống vắng và vô cảm
Tôi muốn trở về, nhưng tôi không thể
Tôi muốn trở về
 
Tôi không là gì, tôi không là ai
Vương quốc của tôi là tất cả nỗi đau tôi đang có
Một giọt nước mắt đã giam tôi lại
Nhìn ánh sáng giữa hàng song sắt
Và ngắm bầu trời thật đẹp biết bao
Anh có nghe tiếng tôi đang vang vọng?
 
Đây là tín hiệu S.O.S., tôi đang xúc động, tôi đang gục trên nền đất
Anh có nghe thấy nỗi đau của tôi? Có ai ở đó không?
Tôi thấy như đang đánh mất chính mình
 
Sự im lặng đang giết dần nỗi đau trong tôi
Anh có nghe thấy không? Anh có thấy tôi không?
Nó hứa với anh sẽ biến anh trở thành
Một tạo vật không ánh sáng
Thế nên tôi khóc, tôi nghĩ về anh
Tôi dìm cả khung trời xuống sóng nước
Tất cả nỗi ân hận này, tất cả quá khứ này
Tôi phản chiếu chúng
 
Tôi không là gì, tôi không là ai
Vương quốc của tôi là tất cả nỗi đau tôi đang có
Một giọt nước mắt đã giam tôi lại
Nhìn ánh sáng giữa hàng song sắt
Và ngắm bầu trời thật đẹp biết bao
Anh có nghe tiếng tôi đang vang vọng?
 
Đây là tín hiệu S.O.S., tôi đang xúc động, tôi đang gục trên nền đất
Anh có nghe thấy nỗi đau của tôi? Có ai ở đó không?
Tôi thấy như đang đánh mất chính mình
 
Đây là tín hiệu S.O.S., tôi đang xúc động, tôi đang gục trên nền đất
Anh có nghe thấy nỗi đau của tôi? Có ai ở đó không?
Tôi thấy như đang đánh mất chính mình
 
月, 16/10/2017 - 09:42にPham HoangPham Hoangさんによって投稿されました。
火, 18/09/2018 - 16:51にPham HoangPham Hoangさんによって最終編集されました。
フランス語フランス語

S.O.S.

コメント